Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kịch tính" (1)

kịch tính
Tiếng Anh Tính từdramatic
Từ vựng của tôi
Trận đấu diễn ra đầy kịch tính.
The match was very dramatic.

swap_horiz Từ liên quan "kịch tính" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "kịch tính" (1)

Trận đấu diễn ra đầy kịch tính.
The match was very dramatic.